giving up

giving up

She is giving up on the difficult puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự từ bỏ: "giving up" chỉ hành động từ bỏ một việc đó, thường một thói quen, một mục tiêu, hoặc một cuộc chiến.
    • Sự thừa nhận thất bại: "giving up" cũng có nghĩa hành động bằng lời nói thừa nhận mình đã thua hoặc không thể tiếp tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His giving up of smoking was a difficult but successful journey. (Việc anh ấy từ bỏ thuốc lá một hành trình khó khăn nhưng thành công.)
    • The team's giving up in the final minutes cost them the championship. (Sự từ bỏ của đội trong những phút cuối đã khiến họ mất chứcđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giving up on someone": từ bỏ hy vọng vào ai đó.

    • After years of trying, she finally gave up on her unreliable brother. (Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng ấy đã từ bỏ hy vọng vào người anh trai không đáng tin cậy của mình.)
  • "Giving up the ghost": chết hoặc ngừng hoạt động (thường dùng cho máy móc).

    • My old car finally gave up the ghost after 20 years. (Chiếc xe của tôi cuối cùng đã chết máy sau 20 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Give up (cụm động từ): từ bỏ.

    • He decided to give up his seat for the elderly woman. (Anh ấy quyết định nhường ghế cho bà cụ.)
  • Ungiving (tính từ): không chịu từ bỏ, cứng đầu.

    • Her ungiving attitude made negotiations impossible. (Thái độ không chịu nhượng bộ của ấy khiến việc đàm phán trở nên bất khả thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Surrender: đầu hàng, buông bỏ.

    • The soldier's surrender ended the battle. (Sự đầu hàng của người lính đã kết thúc trận chiến.)
  • Abandonment: sự bỏ rơi, từ bỏ.

    • The abandonment of the project was a huge disappointment. (Việc từ bỏ dự án một sự thất vọng lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in: nhượng bộ, đầu hàng (thường sau khi chống cự).

    • After hours of arguing, he finally gave in. (Sau nhiều giờ tranh cãi, cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ.)
  • Give out: phân phát hoặc ngừng hoạt động.

    • The teacher gave out the exams to the students. (Giáo viên phát bài thi cho học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw in the towel: từ bỏ, đầu hàng (xuất phát từ quyền anh).

    • After losing three matches in a row, the boxer decided to throw in the towel. (Sau khi thua ba trận liên tiếp, quyết định từ bỏ.)
  • Call it quits: dừng lại, chấm dứt.

    • We decided to call it quits and go home. (Chúng tôi quyết định dừng lại về nhà.)